dì ruột

dì ruột

Dì ruột của tôi đang đọc sách trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em gái của mẹ: " ruột" chỉ người em gái cùng cha mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (trong quan hệ huyết thống trực tiếp) với mẹ của người nói. Đây một thành viên trong gia đình, thuộc thế hệ trên của người nói.
    • Phân biệt với "dì ghẻ": " ruột" khác với "dì ghẻ" (vợ kế của cha) " ruột" quan hệ huyết thống với mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ruột của tôi em gái của mẹ. ( ruột người em gái cùng mẹ với mẹ tôi.)
    • Ngày Tết, tôi thường đến thăm ruột để chúc sức khỏe. (Vào dịp lễ Tết, tôi hay ghé thăm người em gái của mẹ tôi.)
    • ruột sống gần nhà nên tôi hay qua chơi. ( ruộtgần, tôi thường xuyên đến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ruột bên ngoại": nhấn mạnh mối quan hệ từ phía mẹ.
    • ruột bên ngoại thường rất yêu thương cháu. (Người em gái của mẹ thường dành tình cảm đặc biệt cho con của mình.)
  • " ruột kết": dùng trong văn nói để chỉ ruột quan hệ thân thiết, gần gũi.
    • Chị ấy ruột kết của tôi, không cùng huyết thống. (Cách dùng không chính thức, thường chỉ người em gái thân thiết của mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): từ chung chỉ em gái của mẹ hoặc vợ của cậu, có thể không phân biệt ruột thịt.
    • ấy vợ của cậu tôi. (Người phụ nữ ấy vợ của em trai mẹ tôi.)
  • Bác ruột (danh từ): chị gái của mẹ (trong một số vùng miền gọi là "bác" thay vì "").
    • Bác ruột của tôi chị cả của mẹ. (Chị gái của mẹ tôi.)
  • ruột (danh từ): em gái của cha (phân biệt với " ruột" bên mẹ).
    • ruột em gái của bố. ( ruột khác với ruột về phía họ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • : từ rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ ruột, nhưng có thể mơ hồ nếu không ngữ cảnh.
  • Mợ: ở một số vùng miền, "mợ" cũng được dùng để chỉ em gái của mẹ, nhưng thường phổ biến hơnmiền Bắc.
    • Mợ ấy em út của mẹ tôi. (Mợ ruột trong cách gọi miền Bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • " ruột như mẹ": câu nói von thể hiện tình cảm gần gũi, yêu thương của ruột đối với cháu, như tình mẹ con.
    • ruột như mẹ, thương cháu hết mực. ( ruột chăm sóc cháu như con đẻ.)